ил
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- đất bùn
- Bùn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | и́л | и́лы |
| Sinh cách | и́ла | и́лов |
| Tặng cách | и́лу | и́лам |
| Đối cách | и́л | и́лы |
| Công cụ cách | и́лом | и́лами |
| Giới cách | и́ле | и́лах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | и́л | и́лы |
| Sinh cách | и́ла | и́лов |
| Tặng cách | и́лу | и́лам |
| Đối cách | и́л | и́лы |
| Công cụ cách | и́лом | и́лами |
| Giới cách | и́ле | и́лах |