и́листость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- độ bùn lầy, tình trạng bùn đất
- độ bùn, độ bùn lầy
- độ nhờn nhớt, độ trơn nhớt
- độ bùn đặc, độ sệt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | и́листость | и́листости |
| Sinh cách | и́листости | и́листостей |
| Tặng cách | и́листости | и́листостям |
| Đối cách | и́листость | и́листости |
| Công cụ cách | и́листостью | и́листостями |
| Giới cách | и́листости | и́листостях |