и́листость илистость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. độ bùn lầy, tình trạng bùn đất
  2. độ bùn, độ bùn lầy
  3. độ nhờn nhớt, độ trơn nhớt
  4. độ bùn đặc, độ sệt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchи́листостьи́листости
Sinh cáchи́листостии́листостей
Tặng cáchи́листостии́листостям
Đối cáchи́листостьи́листости
Công cụ cáchи́листостьюи́листостями
Giới cáchи́листостии́листостях