изумля́ться изумляться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Rất đỗi ngạc nhiên, sửng sốt, kinh ngạc

Chia động từ

Hiện tại
яизумля́юсь
тыизумля́ешься
он / она / оноизумля́ется
мыизумля́емся
выизумля́етесь
ониизумля́ются
Quá khứ
Giống đựcизумля́лся
Giống cáiизумля́лась
Giống trungизумля́лось
Số nhiềuизумля́лись
Mệnh lệnh
Số ítизумля́йся
Số nhiềuизумля́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngизумля́ющийсяизумля́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từизумля́ясьизумлявшись