изуми́ться изумиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. kinh ngạc
  2. sửng sốt
  3. sững sờ

Chia động từ

Tương lai
яизумлю́сь
тыизуми́шься
он / она / оноизуми́тся
мыизуми́мся
выизуми́тесь
ониизумя́тся
Quá khứ
Giống đựcизуми́лся
Giống cáiизуми́лась
Giống trungизуми́лось
Số nhiềuизуми́лись
Mệnh lệnh
Số ítизуми́сь
Số nhiềuизуми́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—изуми́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—изуми́вшись, изумя́сь