изуве́чивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- làm tàn tật, làm què quặt, làm biến dạng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | изуве́чиваю |
| ты | изуве́чиваешь |
| он / она / оно | изуве́чивает |
| мы | изуве́чиваем |
| вы | изуве́чиваете |
| они | изуве́чивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | изуве́чивал |
| Giống cái | изуве́чивала |
| Giống trung | изуве́чивало |
| Số nhiều | изуве́чивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | изуве́чивай |
| Số nhiều | изуве́чивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | изувечивающий | изувечивавший |
| Bị động | изувечиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | изуве́чивая | изувечивав, изувечивавши |