изрыгну́ть изрыгнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nôn ra, phun ra

Chia động từ

Tương lai
яизрыгну́
тыизрыгнёшь
он / она / оноизрыгнёт
мыизрыгнём
выизрыгнёте
ониизрыгну́т
Quá khứ
Giống đựcизрыгну́л
Giống cáiизрыгну́ла
Giống trungизрыгну́ло
Số nhiềuизрыгну́ли
Mệnh lệnh
Số ítизрыгни́
Số nhiềuизрыгни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—изрыгну́вший
Bị động—изрыгну́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—изрыгну́в, изрыгну́вши