изрыгну́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- nôn ra, phun ra
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | изрыгну́ |
| ты | изрыгнёшь |
| он / она / оно | изрыгнёт |
| мы | изрыгнём |
| вы | изрыгнёте |
| они | изрыгну́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | изрыгну́л |
| Giống cái | изрыгну́ла |
| Giống trung | изрыгну́ло |
| Số nhiều | изрыгну́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | изрыгни́ |
| Số nhiều | изрыгни́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | изрыгну́вший |
| Bị động | — | изрыгну́тый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | изрыгну́в, изрыгну́вши |