изрыга́ть изрыгать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Nôn ra, mửa ra, ọe ra, thổ ra
  2. phun ra, nhổ ra, nhả raперен.

Chia động từ

Hiện tại
яизрыга́ю
тыизрыга́ешь
он / она / оноизрыга́ет
мыизрыга́ем
выизрыга́ете
ониизрыга́ют
Quá khứ
Giống đựcизрыга́л
Giống cáiизрыга́ла
Giống trungизрыга́ло
Số nhiềuизрыга́ли
Mệnh lệnh
Số ítизрыга́й
Số nhiềuизрыга́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngизрыга́ющийизрыга́вший
Bị độngизрыга́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từизрыга́яизрыгав, изрыгавши

Ví dụ

  • изрыгать пищу
    ọe đồ ăn ra
  • изрыгать огонь
    phun ra lửa
  • изрыгать ругательства
    phun ra những lời chửi mắng