изрече́ние изречение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Châm ngôn, danh ngôn, cách ngôn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchизрече́ниеизрече́ния
Sinh cáchизрече́нияизрече́ний
Tặng cáchизрече́ниюизрече́ниям
Đối cáchизрече́ниеизрече́ния
Công cụ cáchизрече́ниемизрече́ниями
Giới cáchизрече́нииизрече́ниях

Ví dụ

  • изречения великих людей
    danh ngôn của các bậc vĩ nhân

Từ liên quan