изрече́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Châm ngôn, danh ngôn, cách ngôn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | изрече́ние | изрече́ния |
| Sinh cách | изрече́ния | изрече́ний |
| Tặng cách | изрече́нию | изрече́ниям |
| Đối cách | изрече́ние | изрече́ния |
| Công cụ cách | изрече́нием | изрече́ниями |
| Giới cách | изрече́нии | изрече́ниях |
Ví dụ
- изречения великих людейdanh ngôn của các bậc vĩ nhân