изрека́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể изре́чьthốt ra, phán
Nghĩa
- Nói ra, thốt ra
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | изрека́ю |
| ты | изрека́ешь |
| он / она / оно | изрека́ет |
| мы | изрека́ем |
| вы | изрека́ете |
| они | изрека́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | изрека́л |
| Giống cái | изрека́ла |
| Giống trung | изрека́ло |
| Số nhiều | изрека́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | изрека́й |
| Số nhiều | изрека́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | изрека́ющий | изрека́вший |
| Bị động | изрека́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | изрека́я | изрекав, изрекавши |
Ví dụ
- изрекать истинуthốt ra chân lý