изощря́ться изощряться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Trở nên tinh tế hơn

Chia động từ

Hiện tại
яизощря́юсь
тыизощря́ешься
он / она / оноизощря́ется
мыизощря́емся
выизощря́етесь
ониизощря́ются
Quá khứ
Giống đựcизощря́лся
Giống cáiизощря́лась
Giống trungизощря́лось
Số nhiềuизощря́лись
Mệnh lệnh
Số ítизощря́йся
Số nhiềuизощря́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngизощря́ющийсяизощря́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từизощря́ясьизощрявшись

Ví dụ

  • изощряться в остроумии
    trổ tài hóm hỉnh