изощри́ться изощриться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nghĩ ra cách khéo léosomething intricate
  2. trau dồi kỹ năng, trở nên tinh xảo

Chia động từ

Tương lai
яизощрю́сь
тыизощри́шься
он / она / оноизощри́тся
мыизощри́мся
выизощри́тесь
ониизощря́тся
Quá khứ
Giống đựcизощри́лся
Giống cáiизощри́лась
Giống trungизощри́лось
Số nhiềuизощри́лись
Mệnh lệnh
Số ítизощри́сь
Số nhiềuизощри́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—изощри́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—изощри́вшись