изоби́ловать изобиловать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Có nhiều, chứa nhiều

Chia động từ

Hiện tại
яизоби́лую
тыизоби́луешь
он / она / оноизоби́лует
мыизоби́луем
выизоби́луете
ониизоби́луют
Quá khứ
Giống đựcизоби́ловал
Giống cáiизоби́ловала
Giống trungизоби́ловало
Số nhiềuизоби́ловали
Mệnh lệnh
Số ítизоби́луй
Số nhiềuизоби́луйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngизоби́лующийизоби́ловавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từизоби́луяизобиловавши

Ví dụ

  • озеро изобиловатьует рыбой
    hồ có nhiều cá
  • изобиловать ошибками
    đầy (có nhiều) lỗi

Từ liên quan