изоба́ра изобара

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Đường đẳng áp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchизоба́раизоба́ры
Sinh cáchизоба́рыизоба́р
Tặng cáchизоба́реизоба́рам
Đối cáchизоба́руизоба́ры
Công cụ cáchизоба́рой, изоба́роюизоба́рами
Giới cáchизоба́реизоба́рах

Từ liên quan