затыка́ть затыкать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bít. . . lại, bịt. . . lại nút. . . lạiзакрыватьпробкой
  2. nhét. . . vào, nhồi. . . vào, thọc. . . vàothông tụcзасовывать

Chia động từ

Hiện tại
язатыка́ю
тызатыка́ешь
он / она / онозатыка́ет
мызатыка́ем
вызатыка́ете
онизатыка́ют
Quá khứ
Giống đựcзатыка́л
Giống cáiзатыка́ла
Giống trungзатыка́ло
Số nhiềuзатыка́ли
Mệnh lệnh
Số ítзатыка́й
Số nhiềuзатыка́йте

Từ liên quan

заты́кать затыкать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bít. . . lại, bịt. . . lại nút. . . lạiзакрыватьпробкой
  2. nhét. . . vào, nhồi. . . vào, thọc. . . vàothông tụcзасовывать

Chia động từ

Tương lai
язаты́чу
тызаты́чешь
он / она / онозаты́чет
мызаты́чем
вызаты́чете
онизаты́чут
Quá khứ
Giống đựcзаты́кал
Giống cáiзаты́кала
Giống trungзаты́кало
Số nhiềuзаты́кали
Mệnh lệnh
Số ítзаты́чь
Số nhiềuзаты́чьте