затыка́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bít. . . lại, bịt. . . lại nút. . . lạiзакрыватьпробкой
- nhét. . . vào, nhồi. . . vào, thọc. . . vàothông tụcзасовывать
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | затыка́ю |
| ты | затыка́ешь |
| он / она / оно | затыка́ет |
| мы | затыка́ем |
| вы | затыка́ете |
| они | затыка́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | затыка́л |
| Giống cái | затыка́ла |
| Giống trung | затыка́ло |
| Số nhiều | затыка́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | затыка́й |
| Số nhiều | затыка́йте |