изнури́ть изнурить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm kiệt sức, làm suy kiệtbookish
  2. làm mệt mỏi, làm kiệt quệ
  3. làm hao tổn, làm tiêu tan
  4. làm mòn, làm kiệt sức

Chia động từ

Tương lai
яизнурю́
тыизнури́шь
он / она / оноизнури́т
мыизнури́м
выизнури́те
ониизнуря́т
Quá khứ
Giống đựcизнури́л
Giống cáiизнури́ла
Giống trungизнури́ло
Số nhiềuизнури́ли
Mệnh lệnh
Số ítизнури́
Số nhiềuизнури́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—изнури́вший
Bị động—изнурённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—изнури́в, изнуривши, изнуря́

Từ liên quan