изли́шний излишний

tính từ

Nghĩa

  1. thừa, dư thừa
  2. không cần thiết

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchизли́шнийизли́шнееизли́шняяизли́шние
Sinh cáchизли́шнегоизли́шнегоизли́шнейизли́шних
Tặng cáchизли́шнемуизли́шнемуизли́шнейизли́шним
Đối cáchизли́шний, изли́шнегоизли́шнееизли́шнююизли́шние, изли́шних
Công cụ cáchизли́шнимизли́шнимизли́шней, (изли́шнею)изли́шними
Giới cáchизли́шнемизли́шнемизли́шнейизли́шних
Dạng ngắnизли́шенизли́шнеизли́шняизли́шни

Từ đồng nghĩa

Từ phái sinh