изжа́ривать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể изжа́ритьnướng; quay
Nghĩa
- chiên kỹ, rán đều, chiên ngập dầu, xào kỹ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | изжа́риваю |
| ты | изжа́риваешь |
| он / она / оно | изжа́ривает |
| мы | изжа́риваем |
| вы | изжа́риваете |
| они | изжа́ривают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | изжа́ривал |
| Giống cái | изжа́ривала |
| Giống trung | изжа́ривало |
| Số nhiều | изжа́ривали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | изжа́ривай |
| Số nhiều | изжа́ривайте |