издёрганный

tính từ

Nghĩa

  1. căng thẳng, mệt mỏi, bứt rứt, lo âu

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchиздёрганныйиздёрганноеиздёрганнаяиздёрганные
Sinh cáchиздёрганногоиздёрганногоиздёрганнойиздёрганных
Tặng cáchиздёрганномуиздёрганномуиздёрганнойиздёрганным
Đối cáchиздёрганныйиздёрганноеиздёрганнуюиздёрганные
Công cụ cáchиздёрганнымиздёрганнымиздёрганнойиздёрганными
Giới cáchиздёрганномиздёрганномиздёрганнойиздёрганных
Dạng ngắnиздёрганиздёрганоиздёрганаиздёрганы

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

издёргать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Hành, giày vò, làm. . . cáu bẳn

Chia động từ

Tương lai
яиздёргаю
тыиздёргаешь
он / она / оноиздёргает
мыиздёргаем
выиздёргаете
онииздёргают
Quá khứ
Giống đựcиздёргал
Giống cáiиздёргала
Giống trungиздёргало
Số nhiềuиздёргали
Mệnh lệnh
Số ítиздёргай
Số nhiềuиздёргайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—издёргавший
Bị động—издёрганный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—издёргав, издёргавши