издыха́ть издыхать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chết, ngoẻoо жывотном
  2. ngoẻo, củо человекегруб.

Chia động từ

Hiện tại
яиздыха́ю
тыиздыха́ешь
он / она / оноиздыха́ет
мыиздыха́ем
выиздыха́ете
онииздыха́ют
Quá khứ
Giống đựcиздыха́л
Giống cáiиздыха́ла
Giống trungиздыха́ло
Số nhiềuиздыха́ли
Mệnh lệnh
Số ítиздыха́й
Số nhiềuиздыха́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngиздыха́ющийиздыха́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từиздыха́яиздыхав, издыхавши