издо́хнуть издохнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chết, tắt thở, qua đời

Chia động từ

Tương lai
яиздо́хну
тыиздо́хнешь
он / она / оноиздо́хнет
мыиздо́хнем
выиздо́хнете
онииздо́хнут
Quá khứ
Giống đựcиздо́х
Giống cáiиздо́хла
Giống trungиздо́хло
Số nhiềuиздо́хли
Mệnh lệnh
Số ítиздо́хни
Số nhiềuиздо́хните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—издо́хший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—издохнув, издохши