изде́ржки издержки

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. Chi phí, chi tiêu, phí tổn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—изде́ржки
Sinh cách—изде́ржек
Tặng cách—изде́ржкам
Đối cách—изде́ржки
Công cụ cách—изде́ржками
Giới cách—обизде́ржках

Ví dụ

  • судебные издержки
    [tiền] án phí
  • издержки производства
    [những] chi phí sản xuất

изде́ржка издержка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chi phí, khoản chi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchизде́ржкаизде́ржки
Sinh cáchизде́ржкиизде́ржек
Tặng cáchизде́ржкеизде́ржкам
Đối cáchизде́ржкуизде́ржки
Công cụ cáchизде́ржкой, изде́ржкоюизде́ржками
Giới cáchизде́ржкеизде́ржках

Từ liên quan