изде́ржки
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- Chi phí, chi tiêu, phí tổn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | изде́ржки |
| Sinh cách | — | изде́ржек |
| Tặng cách | — | изде́ржкам |
| Đối cách | — | изде́ржки |
| Công cụ cách | — | изде́ржками |
| Giới cách | — | обизде́ржках |
Ví dụ
- судебные издержки[tiền] án phí
- издержки производства[những] chi phí sản xuất