изде́ржка издержка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chi phí, khoản chi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchизде́ржкаизде́ржки
Sinh cáchизде́ржкиизде́ржек
Tặng cáchизде́ржкеизде́ржкам
Đối cáchизде́ржкуизде́ржки
Công cụ cáchизде́ржкой, изде́ржкоюизде́ржками
Giới cáchизде́ржкеизде́ржках

Từ liên quan