изде́ржка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chi phí, khoản chi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | изде́ржка | изде́ржки |
| Sinh cách | изде́ржки | изде́ржек |
| Tặng cách | изде́ржке | изде́ржкам |
| Đối cách | изде́ржку | изде́ржки |
| Công cụ cách | изде́ржкой, изде́ржкою | изде́ржками |
| Giới cách | изде́ржке | изде́ржках |