издева́ться издеваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Nhạo báng, chế nhạo, chế giễu

Chia động từ

Hiện tại
яиздева́юсь
тыиздева́ешься
он / она / оноиздева́ется
мыиздева́емся
выиздева́етесь
онииздева́ются
Quá khứ
Giống đựcиздева́лся
Giống cáiиздева́лась
Giống trungиздева́лось
Số nhiềuиздева́лись
Mệnh lệnh
Số ítиздева́йся
Số nhiềuиздева́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngиздева́ющийсяиздева́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từиздева́ясьиздева́вшись

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa