издева́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Nhạo báng, chế nhạo, chế giễu
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | издева́юсь |
| ты | издева́ешься |
| он / она / оно | издева́ется |
| мы | издева́емся |
| вы | издева́етесь |
| они | издева́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | издева́лся |
| Giống cái | издева́лась |
| Giống trung | издева́лось |
| Số nhiều | издева́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | издева́йся |
| Số nhiều | издева́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | издева́ющийся | издева́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | издева́ясь | издева́вшись |