поиздева́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- trêu chọc, chế giễu, bắt nạt
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | поиздева́юсь |
| ты | поиздева́ешься |
| он / она / оно | поиздева́ется |
| мы | поиздева́емся |
| вы | поиздева́етесь |
| они | поиздева́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | поиздева́лся |
| Giống cái | поиздева́лась |
| Giống trung | поиздева́лось |
| Số nhiều | поиздева́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | поиздева́йся |
| Số nhiều | поиздева́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | поиздева́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | поиздева́вшись |