изгота́вливать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- làm, sản xuất, chế tạo
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | изгота́вливаю |
| ты | изгота́вливаешь |
| он / она / оно | изгота́вливает |
| мы | изгота́вливаем |
| вы | изгота́вливаете |
| они | изгота́вливают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | изгота́вливал |
| Giống cái | изгота́вливала |
| Giống trung | изгота́вливало |
| Số nhiều | изгота́вливали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | изгота́вливай |
| Số nhiều | изгота́вливайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | изгота́вливающий | изгота́вливавший |
| Bị động | изгота́вливаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | изгота́вливая | изготавливав, изготавливавши |
