изврати́ть извратить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. xuyên tạc, làm sai lệch

Chia động từ

Tương lai
яизврачу́
тыизврати́шь
он / она / оноизврати́т
мыизврати́м
выизврати́те
ониизвратя́т
Quá khứ
Giống đựcизврати́л
Giống cáiизврати́ла
Giống trungизврати́ло
Số nhiềuизврати́ли
Mệnh lệnh
Số ítизврати́
Số nhiềuизврати́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—изврати́вший
Bị động—извращённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—изврати́в, извративши, извратя́

Từ liên quan