извора́чиваться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể изверну́тьсяtránh né, lách, né tránh, thoát ra; (thông tục) xoay xở, tìm cách thoát, lách, xoay sở
Nghĩa
- Né tránh
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | извора́чиваюсь |
| ты | извора́чиваешься |
| он / она / оно | извора́чивается |
| мы | извора́чиваемся |
| вы | извора́чиваетесь |
| они | извора́чиваются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | извора́чивался |
| Giống cái | извора́чивалась |
| Giống trung | извора́чивалось |
| Số nhiều | извора́чивались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | извора́чивайся |
| Số nhiều | извора́чивайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | извора́чивающийся | извора́чивавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | извора́чиваясь | изворачивавшись |