изво́лить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- hạ cố
- muốn, vui lòng, hạ cố
- vui lòng, muốn
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | изво́лю |
| ты | изво́лишь |
| он / она / оно | изво́лит |
| мы | изво́лим |
| вы | изво́лите |
| они | изво́лят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | изво́лил |
| Giống cái | изво́лила |
| Giống trung | изво́лило |
| Số nhiều | изво́лили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | изво́ль |
| Số nhiều | изво́льте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | изво́ливший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | изво́лив, изволивши |