изво́ливший изволивший

tính từ

Nghĩa

  1. đã hạ cố, đã vui lòng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchизво́лившийизво́лившееизво́лившаяизво́лившие
Sinh cáchизво́лившегоизво́лившегоизво́лившейизво́ливших
Tặng cáchизво́лившемуизво́лившемуизво́лившейизво́лившим
Đối cáchизво́лившего, изво́лившийизво́лившееизво́лившуюизво́ливших, изво́лившие
Công cụ cáchизво́лившимизво́лившимизво́лившей, изво́лившеюизво́лившими
Giới cáchизво́лившемизво́лившемизво́лившейизво́ливших

изво́лить изволить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hạ cố
  2. muốn, vui lòng, hạ cố
  3. vui lòng, muốn

Chia động từ

Hiện tại
яизво́лю
тыизво́лишь
он / она / оноизво́лит
мыизво́лим
выизво́лите
ониизво́лят
Quá khứ
Giống đựcизво́лил
Giống cáiизво́лила
Giống trungизво́лило
Số nhiềuизво́лили
Mệnh lệnh
Số ítизво́ль
Số nhiềuизво́льте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—изво́ливший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—изво́лив, изволивши

Từ liên quan