изводи́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể извести́сьtự dằn vặt, kiệt sức
Nghĩa
- Bị khốn khổ, chịu nhiều đau khổ
- kiệt sức, kiệt lựcизнурятьсяbị
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | извожу́сь |
| ты | изво́дишься |
| он / она / оно | изво́дится |
| мы | изво́димся |
| вы | изво́дитесь |
| они | изво́дятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | изводи́лся |
| Giống cái | изводи́лась |
| Giống trung | изводи́лось |
| Số nhiều | изводи́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | изводи́сь |
| Số nhiều | изводи́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | изводя́щийся | изводи́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | изводя́сь | изводившись |