и́звесть известь

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Vôi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchи́звестьи́звести
Sinh cáchи́звестии́звестей
Tặng cáchи́звестии́звестям
Đối cáchи́звестьи́звести
Công cụ cáchи́звестьюи́звестями
Giới cáchи́звестии́звестях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa