и́звесть
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Vôi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | и́звесть | и́звести |
| Sinh cách | и́звести | и́звестей |
| Tặng cách | и́звести | и́звестям |
| Đối cách | и́звесть | и́звести |
| Công cụ cách | и́звестью | и́звестями |
| Giới cách | и́звести | и́звестях |