извёстка
danh từbất động vật
Nghĩa
- Vôi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | извёстка | извёстки |
| Sinh cách | извёстки | извёсток |
| Tặng cách | извёстке | извёсткам |
| Đối cách | извёстку | извёстки |
| Công cụ cách | извёсткой, извёсткою | извёстками |
| Giới cách | извёстке | извёстках |