извая́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể вая́тьTạc, khắc, nặn
Nghĩa
- điêu khắc, tạc
- tạc tượng, điêu khắc thành tượng
- điêu khắc, tạc, khắc, tạo hình, đúc
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | извая́ю |
| ты | извая́ешь |
| он / она / оно | извая́ет |
| мы | извая́ем |
| вы | извая́ете |
| они | извая́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | извая́л |
| Giống cái | извая́ла |
| Giống trung | извая́ло |
| Số nhiều | извая́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | извая́й |
| Số nhiều | извая́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | извая́вший |
| Bị động | — | изва́янный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | изваяв, изваявши |