вая́ть ваять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Tạc, khắc, nặn

Chia động từ

Hiện tại
явая́ю
тывая́ешь
он / она / оновая́ет
мывая́ем
вывая́ете
онивая́ют
Quá khứ
Giống đựcвая́л
Giống cáiвая́ла
Giống trungвая́ло
Số nhiềuвая́ли
Mệnh lệnh
Số ítвая́й
Số nhiềuвая́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвая́ющийвая́вший
Bị độngвая́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвая́яваяв, ваявши