вая́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Tạc, khắc, nặn
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вая́ю |
| ты | вая́ешь |
| он / она / оно | вая́ет |
| мы | вая́ем |
| вы | вая́ете |
| они | вая́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вая́л |
| Giống cái | вая́ла |
| Giống trung | вая́ло |
| Số nhiều | вая́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вая́й |
| Số nhiều | вая́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вая́ющий | вая́вший |
| Bị động | вая́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вая́я | ваяв, ваявши |