избало́вывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- nuông chiều quá mức
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | избало́вываю |
| ты | избало́вываешь |
| он / она / оно | избало́вывает |
| мы | избало́вываем |
| вы | избало́вываете |
| они | избало́вывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | избало́вывал |
| Giống cái | избало́вывала |
| Giống trung | избало́вывало |
| Số nhiều | избало́вывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | избало́вывай |
| Số nhiều | избало́вывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | избало́вывающий | избало́вывавший |
| Bị động | избало́вываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | избало́вывая | избало́вывав, избало́вывавши |