иера́рхия иерархия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Thứ bậc, đẳng cấp, cấp bậc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchиера́рхияиера́рхии
Sinh cáchиера́рхиииера́рхий
Tặng cáchиера́рхиииера́рхиям
Đối cáchиера́рхиюиера́рхии
Công cụ cáchиера́рхией, иера́рхиеюиера́рхиями
Giới cáchиера́рхиииера́рхиях

Từ liên quan