иера́рх иерарх

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. giáo chủ, thượng phẩm, bậc thầy trong hệ thống phân cấp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchиера́рхиера́рхи
Sinh cáchиера́рхаиера́рхов
Tặng cáchиера́рхуиера́рхам
Đối cáchиера́рхаиера́рхов
Công cụ cáchиера́рхомиера́рхами
Giới cáchиера́рхеиера́рхах