иера́рх
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- giáo chủ, thượng phẩm, bậc thầy trong hệ thống phân cấp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | иера́рх | иера́рхи |
| Sinh cách | иера́рха | иера́рхов |
| Tặng cách | иера́рху | иера́рхам |
| Đối cách | иера́рха | иера́рхов |
| Công cụ cách | иера́рхом | иера́рхами |
| Giới cách | иера́рхе | иера́рхах |