иезуи́т
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Tu sĩ dòng Tên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | иезуи́т | иезуи́ты |
| Sinh cách | иезуи́та | иезуи́тов |
| Tặng cách | иезуи́ту | иезуи́там |
| Đối cách | иезуи́та | иезуи́тов |
| Công cụ cách | иезуи́том | иезуи́тами |
| Giới cách | иезуи́те | иезуи́тах |