иезуи́тка иезуитка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nữ tu sĩ Dòng Tên, phụ nữ giả dối, đàn bà nham hiểm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchиезуи́ткаиезуи́тки
Sinh cáchиезуи́ткииезуи́ток
Tặng cáchиезуи́ткеиезуи́ткам
Đối cáchиезуи́ткуиезуи́тки
Công cụ cáchиезуи́ткой, иезуи́ткоюиезуи́тками
Giới cáchиезуи́ткеиезуи́тках