иго́лочка иголочка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Kim

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchиго́лочкаиго́лочки
Sinh cáchиго́лочкииго́лочек
Tặng cáchиго́лочкеиго́лочкам
Đối cáchиго́лочкуиго́лочки
Công cụ cáchиго́лочкой, иго́лочкоюиго́лочками
Giới cáchиго́лочкеиго́лочках

Ví dụ

  • с иголочки
    mới tinh
  • костюм с иголочки
    bộ quần áo mới tinh (mới cắt chỉ)
  • одет с иголочки
    ăn mặc chỉnh tề

Từ liên quan