иго́лочка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Kim
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | иго́лочка | иго́лочки |
| Sinh cách | иго́лочки | иго́лочек |
| Tặng cách | иго́лочке | иго́лочкам |
| Đối cách | иго́лочку | иго́лочки |
| Công cụ cách | иго́лочкой, иго́лочкою | иго́лочками |
| Giới cách | иго́лочке | иго́лочках |
Ví dụ
- с иголочкиmới tinh
- костюм с иголочкиbộ quần áo mới tinh (mới cắt chỉ)
- одет с иголочкиăn mặc chỉnh tề