иго́лка иголка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. kim khâuинструмент для шитья
  2. kim nhỏdiminutive
  3. gai nhímежат - diminutive plural of ежонок

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchиго́лкаиго́лки
Sinh cáchиго́лкииго́лок
Tặng cáchиго́лкеиго́лкам
Đối cáchиго́лкуиго́лки
Công cụ cáchиго́лкой, иго́лкоюиго́лками
Giới cáchиго́лкеиго́лках