иври́тский
tính từ
Nghĩa
- tiếng Do Thái, thuộc về tiếng Do Thái
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | иври́тский | иври́тское | иври́тская | иври́тские |
| Sinh cách | иври́тского | иври́тского | иври́тской | иври́тских |
| Tặng cách | иври́тскому | иври́тскому | иври́тской | иври́тским |
| Đối cách | иври́тский | иври́тское | иври́тскую | иври́тские |
| Công cụ cách | иври́тским | иври́тским | иври́тской | иври́тскими |
| Giới cách | иври́тском | иври́тском | иври́тской | иври́тских |