зуд
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Ngứa, ngứa ngáy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зу́д | зу́ды |
| Sinh cách | зу́да | зу́дов |
| Tặng cách | зу́ду | зу́дам |
| Đối cách | зу́д | зу́ды |
| Công cụ cách | зу́дом | зу́дами |
| Giới cách | зу́де | зу́дах |
Ví dụ
- писательский зуд[sự] ngứa bút