зуд

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Ngứa, ngứa ngáy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзу́дзу́ды
Sinh cáchзу́дазу́дов
Tặng cáchзу́дузу́дам
Đối cáchзу́дзу́ды
Công cụ cáchзу́домзу́дами
Giới cáchзу́дезу́дах

Ví dụ

  • писательский зуд
    [sự] ngứa bút

Từ liên quan

зуда́ зуда

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ hay cằn nhằn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзуда́зуды́
Sinh cáchзуды́зу́д
Tặng cáchзуде́зуда́м
Đối cáchзуду́зу́д
Công cụ cáchзудо́й, зудо́юзуда́ми
Giới cáchзуде́зуда́х