зуде́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- ngứa, vo ve, cằn nhằn
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | зужу́ |
| ты | зуди́шь |
| он / она / оно | зуди́т |
| мы | зуди́м |
| вы | зуди́те |
| они | зудя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зуде́л |
| Giống cái | зуде́ла |
| Giống trung | зуде́ло |
| Số nhiều | зуде́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зуди́ |
| Số nhiều | зуди́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | зудя́щий | зуде́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | зудя́ | зудев, зудевши |