зубри́ла
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- kẻ học vẹt, người học thuộc lòng
- người học vẹt, người chỉ biết học thuộc lòng máy móc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зубри́ла | зубри́лы |
| Sinh cách | зубри́лы | зубри́л |
| Tặng cách | зубри́ле | зубри́лам |
| Đối cách | зубри́лу | зубри́л |
| Công cụ cách | зубри́лой, зубри́лою | зубри́лами |
| Giới cách | зубри́ле | зубри́лах |