зре́лище зрелище

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Cảnh tượng, quang cảnh
  2. diễn, biểu diễnпредставлениеbuổi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзре́лищезре́лища
Sinh cáchзре́лищазре́лищ
Tặng cáchзре́лищузре́лищам
Đối cáchзре́лищезре́лища
Công cụ cáchзре́лищемзре́лищами
Giới cáchзре́лищезре́лищах

Ví dụ

  • печальное зрелище
    quang cảnh tiêu điều, cảnh tượng buồn rầu