зре́лище
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Cảnh tượng, quang cảnh
- diễn, biểu diễnпредставлениеbuổi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зре́лище | зре́лища |
| Sinh cách | зре́лища | зре́лищ |
| Tặng cách | зре́лищу | зре́лищам |
| Đối cách | зре́лище | зре́лища |
| Công cụ cách | зре́лищем | зре́лищами |
| Giới cách | зре́лище | зре́лищах |
Ví dụ
- печальное зрелищеquang cảnh tiêu điều, cảnh tượng buồn rầu

