зо́лушка золушка

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Lọ Lem

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзо́лушказо́лушки
Sinh cáchзо́лушкизо́лушек
Tặng cáchзо́лушкезо́лушкам
Đối cáchзо́лушкузо́лушек
Công cụ cáchзо́лушкой, зо́лушкоюзо́лушками
Giới cáchзо́лушкезо́лушках

Từ liên quan