Từ điển

    зола́ зола

    danh từgiống cáibất động vật

    Nghĩa

    1. Tro

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchзола́зо́лы
    Sinh cáchзолы́зо́л
    Tặng cáchзоле́зо́лам
    Đối cáchзолу́зо́лы
    Công cụ cáchзоло́й, золо́юзо́лами
    Giới cáchзоле́зо́лах

    Từ liên quan

    гарьVật bị cháy; xỉ chảy, xỉ nổi, xỉ lò
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)