зола́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Tro
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зола́ | зо́лы |
| Sinh cách | золы́ | зо́л |
| Tặng cách | золе́ | зо́лам |
| Đối cách | золу́ | зо́лы |
| Công cụ cách | золо́й, золо́ю | зо́лами |
| Giới cách | золе́ | зо́лах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зола́ | зо́лы |
| Sinh cách | золы́ | зо́л |
| Tặng cách | золе́ | зо́лам |
| Đối cách | золу́ | зо́лы |
| Công cụ cách | золо́й, золо́ю | зо́лами |
| Giới cách | золе́ | зо́лах |