зоб

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bướu cổ, bướu giáp, bìuболезньcái, cục
  2. diềuу птицыcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзобзобы́
Sinh cáchзо́базобо́в
Tặng cáchзо́бузоба́м
Đối cáchзобзобы́
Công cụ cáchзо́бомзоба́ми
Giới cáchзо́безоба́х

Từ liên quan