зо́бный
tính từ
Nghĩa
- thuộc về diều, thuộc về bướu cổ
- liên quan đến bướu cổ, thuộc về bướu cổ
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | зо́бный | зо́бное | зо́бная | зо́бные |
| Sinh cách | зо́бного | зо́бного | зо́бной | зо́бных |
| Tặng cách | зо́бному | зо́бному | зо́бной | зо́бным |
| Đối cách | зо́бный, зо́бного | зо́бное | зо́бную | зо́бные, зо́бных |
| Công cụ cách | зо́бным | зо́бным | зо́бной, зо́бною | зо́бными |
| Giới cách | зо́бном | зо́бном | зо́бной | зо́бных |
| Dạng ngắn | зо́бен | зо́бно | зо́бна | зо́бны |